Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
kettle of fish


noun
informal terms for a difficult situation
- he got into a terrible fix
- he made a muddle of his marriage
Syn:
fix, hole, jam, mess, muddle, pickle
Hypernyms:
difficulty
Hyponyms:
dog's breakfast, dog's dinner


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.